Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brewage

/'bru:idʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brewage

/'bru:idʤ/

danh từ

  • đồ uống pha chế
  • sự pha chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n drink made by steeping and boiling and fermenting rather than distilling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...