bribability
/,braibə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bribability
/,braibə'biliti/
danh từ
- tính có thể hối lộ, tính có thể mua chuộc
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...