Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45275

bricklaying

/'brik,leiiɳ/

danh từ

  • sự xây gạch, sự lát gạch
  • công trình xây bằng gạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the craft of laying bricks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...