Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bridgeless

/'brɪdʒlɪs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bridgeless

//

* tính từ
  • không có cầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no bridge; not bridged.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...