Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bridgeless

//

* tính từ
  • không có cầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no bridge; not bridged.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...