bridle-hand
/'braidlhænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bridle-hand
/'braidlhænd/
danh từ
- tay cầm cương (tay trái của người cưỡi ngựa)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...