Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bridle-hand

/'braidlhænd/

danh từ

  • tay cầm cương (tay trái của người cưỡi ngựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...