bridle-path
/'braidlpɑ:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bridle-path
/'braidlpɑ:θ/
-road)/'braidlroud/
danh từ
- đường dành cho ngựa đi (xe cộ không qua được)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...