Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bridle-road

/'braidlpɑ:θ/

-road)
/'braidlroud/

danh từ

  • đường dành cho ngựa đi (xe cộ không qua được)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...