Từ điển Anh–Việt

111.735 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brief chat

Nghĩa thường dùng

trò chuyện ngắn gọn cụm từ

“I wonder if I could have a brief chat with you about our new office assistant?”Tôi muốn hỏi bạn một chút về trợ lý văn phòng mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...