brief-case
/'bri:fkeis/
-bag)/'bri:fbæg/
danh từ
- cái cặp (để giấy tờ, tài liệu)
Biến thể từ
brief-cases số nhiều
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...