Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brief-case

/'bri:fkeis/
Biến thể từ brief-cases số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brief-case

/'bri:fkeis/

-bag)
/'bri:fbæg/

danh từ

  • cái cặp (để giấy tờ, tài liệu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...