Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #7660

briefcase

//

  • cái cặp để giấy tờ, tài liệu
Biến thể từ briefcases số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a case with a handle; for carrying papers or files or books

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...