Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35354

briefer

//

  • xem brief
Định nghĩa tiếng Anh

s of short duration or distance\ns concise and succinct\ns (of clothing) very short

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...