Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

briefing-room

/'bri:fiɳrum/

danh từ

  • phòng chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...