Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

briefness

/'bri:fnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

briefness

/'bri:fnis/

danh từ

  • tính ngắn gọn, tính vắn tắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the temporal property of being very short

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...