Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

briefness

/'bri:fnis/

danh từ

  • tính ngắn gọn, tính vắn tắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the temporal property of being very short

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...