Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

briefs

/bri:fs/

danh từ

  • (thông tục) quần đùi; xì líp (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. short tight-fitting underpants (trade name Jockey shorts)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...