Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bright sunshine

/braɪt ˈsʌnʃaɪn/

Nghĩa thường dùng

ánh nắng chói chang cụm từ

“Bright sunshine filled the room.”Ánh nắng chói chang tràn ngập căn phòng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...