Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #6950

brightly

/'braitli/

phó từ

  • sáng chói
  • tươi
  • sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ
Định nghĩa tiếng Anh

r with brightness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...