Từ điển Anh–Việt

112.112 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brightness control

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brightness control

//

  • (Tech) điều chỉnh độ chói, kiểm soát độ chói

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...