Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brightness control

//

  • (Tech) điều chỉnh độ chói, kiểm soát độ chói

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...