Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brighton /ˈbraɪtən/

danh từ

  • Brighton (thành phố)

ví dụ

Brighton is known for its beautiful seaside. — Brighton nổi tiếng với bờ biển đẹp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...