brillance
/'briljəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brillance
/'briljəns/
danh từ
- sự sáng chói; sự rực rỡ
- sự tài giỏi, sự lỗi lạc; tài hoa
Định nghĩa tiếng Anh
n. Brilliancy.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Brilliancy.
Đang tải...