Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brilliantness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brilliantness

//

  • xem brilliant
Định nghĩa tiếng Anh

n. Brilliancy; splendor; glitter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...