Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brimful

/'brimful/ phổ biến #45769
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brimful

/'brimful/

tính từ

  • đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề
    • brimful of hope: tràn trề hy vọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. filled to capacity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...