Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45769

brimful

/'brimful/

tính từ

  • đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề
    • brimful of hope: tràn trề hy vọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. filled to capacity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...