Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brimless

/'brimlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brimless

//

* tính từ
  • không có vành
Định nghĩa tiếng Anh

a. without a brim

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...