Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brimmer

/'brimmə/

danh từ

  • cốc đầy
Định nghĩa tiếng Anh

n. A brimful bowl; a bumper.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...