brimmer
/'brimmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brimmer
/'brimmə/
danh từ
- cốc đầy
Định nghĩa tiếng Anh
n. A brimful bowl; a bumper.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A brimful bowl; a bumper.
Đang tải...