Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24208

brimstone

/'brimstən/

danh từ

  • lưu huỳnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an old name for sulfur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...