brimstone
/'brimstən/ phổ biến #24208
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brimstone
/'brimstən/
danh từ
- lưu huỳnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. an old name for sulfur
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an old name for sulfur
Đang tải...