Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brine-pan

/'brainpæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brine-pan

/'brainpæn/

danh từ

  • chảo làm muối
  • ruộng làm muối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...