Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bring back into focus

/brɪŋ bæk ˈɪntu ˈfoʊkəs/

Nghĩa thường dùng

Hướng sự chú ý trở lại một vấn đề quan trọng. cụm từ

“The speaker brought back into focus the need for teamwork.”Diễn giả đã nhấn mạnh lại sự cần thiết của làm việc nhóm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...