bring creativity to
Nghĩa thường dùng
“Art classes bring creativity to students.”Các lớp nghệ thuật mang lại sự sáng tạo cho học sinh.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Art classes bring creativity to students.”Các lớp nghệ thuật mang lại sự sáng tạo cho học sinh.
Đang tải...