bring help to
Nghĩa thường dùng
cung cấp sự giúp đỡ cho ai đó.
cụm từ
“We aim to bring help to those in need.”Chúng tôi nhằm cung cấp sự giúp đỡ cho những người cần.
Từ điển Anh–Việt
111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We aim to bring help to those in need.”Chúng tôi nhằm cung cấp sự giúp đỡ cho những người cần.
Đang tải...