bring in a profit
Nghĩa thường dùng
“The new product is expected to bring in a profit this quarter.”Sản phẩm mới dự kiến sẽ mang lại lợi nhuận trong quý này.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The new product is expected to bring in a profit this quarter.”Sản phẩm mới dự kiến sẽ mang lại lợi nhuận trong quý này.
Đang tải...