bring in customers
Nghĩa thường dùng
“The new promotion aims to bring in customers.”Chương trình khuyến mãi mới nhằm thu hút khách hàng.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The new promotion aims to bring in customers.”Chương trình khuyến mãi mới nhằm thu hút khách hàng.
Đang tải...