Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bring something into existence

/brɪŋ ˈsʌmθɪŋ ˈɪntu ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa thường dùng

mang cái gì vào sự tồn tại cụm từ

“They hope to bring their vision into existence.”Họ hy vọng sẽ mang tầm nhìn của mình vào sự tồn tại.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...