bring something to someone's attention
Nghĩa thường dùng
“I want to bring this matter to your attention.”Tôi muốn thông báo cho bạn về vấn đề này.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I want to bring this matter to your attention.”Tôi muốn thông báo cho bạn về vấn đề này.
Đang tải...