Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bring the sunshine

/brɪŋ ðə ˈsʌnʃaɪn/

Nghĩa thường dùng

Làm cho tình huống trở nên tươi sáng hoặc hạnh phúc hơn. cụm từ

“Her laughter brings the sunshine to our team.”Tiếng cười của cô ấy làm cho đội ngũ của chúng tôi trở nên vui vẻ hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...