bring the sunshine
Nghĩa thường dùng
“Her laughter brings the sunshine to our team.”Tiếng cười của cô ấy làm cho đội ngũ của chúng tôi trở nên vui vẻ hơn.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Her laughter brings the sunshine to our team.”Tiếng cười của cô ấy làm cho đội ngũ của chúng tôi trở nên vui vẻ hơn.
Đang tải...