Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bring your id /brɪŋ jɔːr ˌaɪˈdiː/

cụm từ

  • mang theo giấy tờ tùy thân (thường là chứng minh thư hoặc thẻ căn cước)
    • bring your ID card: mang theo thẻ căn cước của bạn
    • bring your ID to the exam: mang theo giấy tờ tùy thân đến phòng thi
    • don't forget to bring your ID: đừng quên mang theo giấy tờ tùy thân
  • mang theo thẻ ID (thẻ nhận dạng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...