Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33340

bringer

//

  • xem bring
Biến thể từ bringers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who brings.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...