Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

briny

/'braini/ TOEFL phổ biến #26904
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

briny

/'braini/

tính từ

  • mặn

danh từ

  • the briny (từ lóng) biển
Định nghĩa tiếng Anh

n any very large body of (salt) water s slightly salty (especially from containing a mixture of seawater and fresh water)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...