Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

briony

/'braiəni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

briony

/'braiəni/

danh từ

  • (thực vật học) cây nhăng
Định nghĩa tiếng Anh

n a vine of the genus Bryonia having large leaves and small flowers and yielding acrid juice with emetic and purgative properties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...