Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19497

brisket

/briskit/

danh từ

  • ức (thú vật)
  • thịt ức (thú vật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cut of meat from the breast or lower chest especially of beef

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...