Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11477

briskly

//

* phó từ
  • mạnh mẽ, lanh lợi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a brisk manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...