Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37466

brittleness

/'britlnis/

danh từ

  • tính giòn, tính dễ gãy, tính dễ vỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n. firm but easily broken

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...