Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

broacher

//

  • xem broach
Định nghĩa tiếng Anh

n. A spit; a broach.\nn. One who broaches, opens, or utters; a first publisher or\n promoter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...