Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

broad bean

/'brɔ:d'bi:n/

danh từ

  • (thực vật học) đậu tằm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...