Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broad-mindedly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broad-mindedly

//

  • xem broad-minded
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...