Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

broad-mindedness

//

* danh từ
  • sự phóng khoáng, tư tưởng phóng khoáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inclination to tolerate or overlook opposing or shocking opinions or behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...