Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broadbrim

/'brɒ:dbrim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broadbrim

//

* danh từ
  • mũ rộng vành
Định nghĩa tiếng Anh

n. A hat with a very broad brim, like those worn by men of the society of Friends. n. A member of the society of Friends; a Quaker.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...