Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36539

broadcloth

/'brɔ:dklɔθ/

danh từ

  • hàng len đen mỏng khổ đôi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải pôpơlin
Biến thể từ broadcloths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a densely textured woolen fabric with a lustrous finish\nn. a closely woven silk or synthetic fabric with a narrow crosswise rib

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...