Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broadcloth

/'brɔ:dklɔθ/ phổ biến #36539
Biến thể từ broadcloths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broadcloth

/'brɔ:dklɔθ/

danh từ

  • hàng len đen mỏng khổ đôi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải pôpơlin
Định nghĩa tiếng Anh

n. a densely textured woolen fabric with a lustrous finish n. a closely woven silk or synthetic fabric with a narrow crosswise rib

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...