broader
Nghĩa thường dùng
“We need a broader perspective on this issue.”Chúng ta cần một cái nhìn rộng hơn về vấn đề này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- rộng hơn
ví dụ
We need a broader perspective on this issue. — Chúng ta cần một cái nhìn rộng hơn về vấn đề này.