Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broadleaf

/'brɒ:dli:f/ phổ biến #38989
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broadleaf

//

* danh từ
  • cây thuốc có lá rộng* tính từ
  • có lá rụng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having relatively broad rather than needlelike or scalelike leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...