Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38989

broadleaf

//

* danh từ
  • cây thuốc có lá rộng* tính từ
  • có lá rụng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having relatively broad rather than needlelike or scalelike leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...