broadly
/'brɔ:dli/
phó từ
- rộng, rộng rãi
- chung, đại khái, đại thể
- broadly speaking: nói chung, nói đại thể
Định nghĩa tiếng Anh
r. without regard to specific details or exceptions\nr. in a wide fashion
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. without regard to specific details or exceptions\nr. in a wide fashion
Đang tải...