Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6167

broadly

/'brɔ:dli/

phó từ

  • rộng, rộng rãi
  • chung, đại khái, đại thể
    • broadly speaking: nói chung, nói đại thể
Định nghĩa tiếng Anh

r. without regard to specific details or exceptions\nr. in a wide fashion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...