broadly define
Đang hiển thị mục gốc broadly define cho “broadly defined”.
Nghĩa thường dùng
“It’s important to broadly define the project goals first.”Điều quan trọng là định nghĩa tổng quát các mục tiêu dự án trước.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc broadly define cho “broadly defined”.
“It’s important to broadly define the project goals first.”Điều quan trọng là định nghĩa tổng quát các mục tiêu dự án trước.
Đang tải...